Thân phận và vai trò giới trong đạo Mẫu: Lằn ranh giữa nam - nữ -
phi giới trong nghi lễ và tín ngưỡng.
Thân phận và vai trò giới trong đạo Mẫu: Lằn ranh giữa nam - nữ -
phi giới trong nghi lễ và tín ngưỡng.
Tín ngưỡng Tứ Phủ – hay rộng hơn là Đạo Mẫu – là một kho tàng tâm linh đặc biệt của người Việt, nơi mà ranh giới giữa thế giới thần linh và thế giới con người được nối liền qua một nghi thức độc đáo: hầu đồng. Nhưng ẩn sâu hơn dưới tầng nghi lễ lung linh, là một thực tại rất người: nơi giới tính không còn là giới hạn, mà trở thành chiếc cầu nối giữa bản thể và thần linh. Đạo Mẫu, một cách âm thầm mà mãnh liệt, đã cưu mang và tôn vinh những thân phận không đi theo khuôn mẫu thông thường.
Trong nghi lễ hầu đồng – nghi lễ trung tâm của tín ngưỡng Tứ Phủ – thanh đồng không chỉ là người thực hành nghi lễ, mà là chiếc cầu nối linh thiêng giữa trần gian và cõi Thánh. Khi hồi trống dồn lên, tiếng hát chầu văn ngân vang, và làn khói nhang nhẹ nhàng cuốn quanh không gian, cũng là lúc thân xác của người thanh đồng không còn thuộc về họ nữa. Họ trở thành thứ được "mượn xác" – để các đấng Thánh linh giáng trần, truyền đi năng lượng, phước lành, và cả những thông điệp từ cõi thiêng.
Và điều kỳ diệu nhất là: trong khoảnh khắc ấy, giới tính không còn là giới hạn.
Một người đàn ông, có thể khoác lên mình bộ áo thêu rồng phượng, đầu vấn khăn và môi điểm son, từ tốn bước đi trong điệu nhạc chầu văn, ánh mắt xa xăm như đang mang theo bao đời huyền tích. Anh không chỉ là người – anh là Mẫu. Là Mẫu Diêu Trì, Mẫu Thượng Ngàn, Mẫu Thoải – dịu dàng mà oai nghiêm, mềm mại mà đầy năng lượng thiêng liêng.
Cũng vậy, một người phụ nữ, có thể trong phút giây chuyển thân, hóa thành Quan Lớn với ánh mắt kiên định, đôi tay cầm kiếm, vung nhẹ theo nhịp trống – mà như trấn yểm một phương trời. Khi ấy, chị không còn là người phụ nữ thường nhật với vai trò quen thuộc trong xã hội – mà là hiện thân của sức mạnh nam tính thiêng liêng, đại diện cho chính khí, cho lẽ phải, cho sự bảo hộ muôn dân.
Giới tính sinh học, vai trò xã hội, hình ảnh bên ngoài – tất cả tan chảy trong dòng chảy của nghi lễ. Chỉ còn lại thần linh và con người giao thoa, qua lớp áo ngũ sắc, qua ánh mắt đã không còn là của trần gian. Trong khoảnh khắc ấy – cơ thể người trở thành không gian chứa đựng thần linh. Không còn là “nam” hay “nữ”, mà là kẻ được lựa chọn, kẻ được chạm tới và dẫn dắt bởi đấng thiêng liêng.
Chúng ta – những người đứng ngoài chiếu hầu – chỉ có thể lặng người mà chiêm ngưỡng. Đó không chỉ là nghi thức, không chỉ là nghệ thuật trình diễn, mà là một sự hòa giải sâu sắc giữa phần người và phần thiêng. Là nơi mà những người tưởng như ở rìa xã hội lại trở thành trung tâm của ánh sáng thiêng liêng. Bởi Đạo Mẫu không cần biết bạn là ai mà chỉ cần bạn có căn, có tâm, và đủ can đảm để dâng thân mình làm chiếc bình chứa ánh sáng của Thánh.
Thanh đồng, qua nghi thức, trở thành hiện thân của sự đa dạng bản thể: không nhất thiết phải là nam, nữ hay phi giới, mà là sự kết hợp hài hòa của cả ba – trong một cơ thể duy nhất, một khoảnh khắc thiêng liêng.
Tôi cúi đầu ngưỡng mộ. Không chỉ bởi sự thành kính trong từng điệu múa, từng động tác lặng lẽ nhưng đầy nội lực, từng ánh mắt chan chứa thần khí – mà bởi vì họ, những người có căn đã lựa chọn bước đi một con đường không dễ dàng: con đường trở về với căn mệnh, với linh hồn thật sự của chính mình.
Họ không chỉ hầu Thánh – họ còn hầu cả những nỗi đau mà đời đã gửi đến: những cái nhìn soi xét, những lời dị nghị, những định kiến xã hội đổ lên thân phận "khác biệt" của họ. Có người từng bị ruồng bỏ bởi gia đình, từng sống ẩn mình trong sợ hãi, từng tự hỏi tại sao mình lại "khác". Nhưng rồi, chính nghi lễ thiêng liêng ấy – với ánh sáng lung linh từ ánh nến, nhang trầm và tiếng chầu văn ngân vang – đã chữa lành những vết nứt trong tâm hồn họ, mở ra một cánh cửa mà ở đó, họ không chỉ được chấp nhận – mà còn được tôn vinh.
Họ là người dũng cảm. Bởi giữa thế gian còn nhiều phân biệt, họ vẫn chọn sống thật với căn đồng, với tiếng gọi từ cõi vô hình. Họ không phủ nhận những giằng xé nội tâm, những đêm trắng vì hoang mang, đau đớn. Nhưng họ chọn ở lại – không phải để trốn tránh – mà để hóa giải. Họ dùng chính thân thể mình, cuộc đời mình, để làm cầu nối giữa người và Thánh, giữa khổ đau và cứu rỗi.
Và ánh sáng Mẫu – dịu dàng mà bao dung – đã soi chiếu qua họ, truyền đi thông điệp của tình yêu không điều kiện, của chấp nhận không ranh giới. Nhìn họ múa, hát, xoay vòng trong lớp áo ngũ sắc, tôi thấy ở đó không chỉ là nghi thức – mà là một bản giao hưởng của tự do, của lòng tin, và của sự giải thoát.
Tôi cúi đầu ngưỡng mộ. Bởi họ không chỉ sống với căn, mà sống cho cả những ai chưa dám sống với chính mình, bởi họ không chỉ hầu Thánh – mà hầu cả những nỗi niềm của con người.